Danh sách đóng góp xây dựng khu lăng mộ Thủy Tổ

Nguyễn Hải Sơn đăng lúc 25/04/2022 03:02. xem:221

TT

Gia đình

Đinh

Đinh quy định
(1 triệu/đinh)

Đóng góp
(Tiền + Hiện vật)

Ghi chú

I

Chi Giáp Nhất ( Can Tổng )

167

167,000,000

135,600,000

81%

1

Nhánh Nguyễn Viết Cát

14

14,000,000

23,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Tú

4

4,000,000

4,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Thủy

4

4,000,000

7,500,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Thanh

2

2,000,000

4,800,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết San

2

2,000,000

2,500,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Quế

2

2,000,000

2,200,000

 

 

GĐ Nguyễn Thị Tý

0

0

2,000,000

 

2

Nhánh Nguyễn Viết Ái

0

0

0

 

 

Con cháu ông Ái

0

0

0

 

3

Nhánh Nguyễn Khoa

6

6,000,000

6,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Quang Sáng

2

2,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Quang Hùng

2

2,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Quang Dụng

2

2,000,000

2,000,000

 

4

Nhánh Nguyễn Viết Tư

3

3,000,000

3,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Quang Bình

3

3,000,000

3,000,000

 

5

Nhánh Nguyễn Quang Vượng

4

4,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Quang Vượng

1

1,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Thạch

2

2,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Hoàng

1

1,000,000

0

 

6

Nhánh Ông Huề

4

4,000,000

10,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Trọng

2

2,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Hùng

2

2,000,000

10,000,000

 

7

Nhánh Ông Dinh

0

0

0

 

 

Nguyễn Thị Lan

0

0

0

 

8

Nhánh Ông Hải

23

23,000,000

9,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Đồng

9

9,000,000

7,000,000

(Thành, Cường, Công)

 

GĐ Nguyễn Văn Minh

8

8,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Hâu

2

2,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Nhã

2

2,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Ái

2

2,000,000

0

 

9

Nhánh Nguyễn Văn Lâm

23

23,000,000

17,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Lân

4

4,000,000

5,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Cần

6

6,000,000

4,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Ba

9

9,000,000

3,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Quý

4

4,000,000

5,000,000

 

10

Nhánh Ông Diện

3

3,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Công Nam

2

2,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Vệ

1

1,000,000

0

 

11

Nhánh Ông Bình

5

5,000,000

5,000,000

 

 

GĐ Ông Bình bà Lài

1

1,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Đức

2

2,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Quang Huy

2

2,000,000

2,000,000

 

12

Nhánh Ông Em

1

1,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Lộc

1

1,000,000

0

 

12a

Nhánh Ông Bé

5

5,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Hải

4

4,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Nam

1

1,000,000

0

 

12a

Nhánh Cố Hậu

2

2,000,000

0

 

 

Nguyễn Viết Hòa

1

1,000,000

0

 

 

Nguyễn Viết Hải

1

1,000,000

0

 

13

Nhánh Ông Lợi

5

5,000,000

4,000,000

 

 

GĐ ông Lợi

1

1,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Thắng

4

4,000,000

3,000,000

 

14

Nhánh Ông Tam (Đương)

3

3,000,000

4,000,000

 

 

Nguyễn Viết Tam

1

1,000,000

2,000,000

 

 

Nguyễn Viết Hòa

2

2,000,000

2,000,000

 

15

Nhánh Ông Châu (Niệm)

5

5,000,000

4,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết  Châu

1

1,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Mạnh Hùng

2

2,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Linh

2

2,000,000

1,000,000

 

15

Nhánh Ông Chất (Thiện)

2

2,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Chất

1

1,000,000

1,000,000

 

 

GĐ anh Sơn

1

1,000,000

1,000,000

 

16

Nhánh Ông Kỳ

2

2,000,000

2,000,000

 

 

GĐ ông Kỳ bà Chung

1

1,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Bình

1

1,000,000

1,000,000

 

17

Nhánh Ông Song

7

7,000,000

10,600,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Ba

4

4,000,000

4,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Nam

3

3,000,000

5,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Thị Sáu

0

0

1,600,000

Công đức toàn bộ Hoa tươi, mâm cỗ chay, 100 bánh chưng cho lễ cầu siêu.

18

Nhánh Ông Long

2

2,000,000

2,500,000

 

 

Nguyễn Văn Tuấn

2

2,000,000

2,500,000

 

19

Nhánh Ông Tứ

0

0

2,000,000

 

 

Nguyễn Thị Hà

0

0

2,000,000

 

 

Nguyễn Thị Nga

0

0

0

 

20

Nhánh Ông Tạo

3

3,000,000

4,000,000

 

 

Nguyễn Viết Trọng

2

2,000,000

2,000,000

 

 

Nguyễn Viết Quang

1

1,000,000

2,000,000

 

 

Nguyễn Viết Vinh

0

0

0

 

21

Nhánh Ông Thụ

11

11,000,000

11,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Tiến

3

3,000,000

3,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Thiện

2

2,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Toàn

3

3,000,000

3,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Thắng

3

3,000,000

3,000,000

 

22

Nhánh Nguyễn Văn Bình

2

2,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Minh

2

2,000,000

1,000,000

 

23

Nhánh Ông Vân

6

6,000,000

2,500,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Cảnh

4

4,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Thạnh

2

2,000,000

2,500,000

 

24

Nhánh Ông Thân

4

4,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Toàn

3

3,000,000

0

 

 

Nguyễn Viết Sơn

1

1,000,000

0

 

25

Nhánh Nguyễn Văn Liệu

8

8,000,000

8,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Quế

4

4,000,000

4,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Hải

3

3,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Hữu Dương

1

1,000,000

2,000,000

 

26

Nhánh Nguyễn Hữu Mai

8

8,000,000

3,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Thanh Hùng

3

3,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Hậu

2

2,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Nam

3

3,000,000

1,000,000

 

27

Nhánh Nguyễn Hữu Quang

2

2,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Hữu Vinh

2

2,000,000

2,000,000

 

28

Nhánh Nguyễn Văn Bảy

4

4,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Bảy

1

1,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Quỳnh

2

2,000,000

0

 

 

Nguyễn Văn Thắng

1

1,000,000

0

 

II

Chi Giáp Nhị ( Can Tào )

164

164,000,000

65,100,000

40%

1

Nhánh Ông Quang

8

8,000,000

4,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Chất

3

3,000,000

3,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Huệ

1

1,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Sơn

2

2,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Hùng

2

2,000,000

0

 

2

Nhánh Ông Hinh

2

2,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Đồng

2

2,000,000

0

 

3

Nhánh Ông Hòa

8

8,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Hùng

3

3,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Hải

3

3,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Bắc

2

2,000,000

0

 

4

Nhánh Ông Chất

2

2,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Tạo

1

1,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Hóa

1

1,000,000

1,000,000

 

5

Nhánh Ông Tợu

7

7,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Tùng

4

4,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Huệ

2

2,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Mậu

1

1,000,000

0

 

6

Nhánh Ông Quý

12

12,000,000

0

 

 

Nguyễn Văn Toàn

1

1,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Nhi

5

5,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Minh

3

3,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Hải

1

1,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Hà

2

2,000,000

0

 

7

Nhánh Ông Bốn

2

2,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Hùng

1

1,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Dung

1

1,000,000

0

 

8

Nhánh Ông Năm

2

2,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Giang

1

1,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Sơn

1

1,000,000

0

 

9

Nhánh Ông Hoan

0

0

0

 

 

GĐ Nguyễn Thị Châu

0

0

0

 

10

Nhánh Ông Khả

14

14,000,000

7,300,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Bình

4

4,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Thường

2

2,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Phúc

2

2,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Hậu

3

3,000,000

3,300,000

Công đức mua cá chép làm lễ

 

GĐ Nguyễn Văn Trung

2

2,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Chín

1

1,000,000

1,000,000

 

11

Nhánh Ông Tam

4

4,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Vinh

2

2,000,000

0

 

 

GD Nguyễn Văn Đình

2

2,000,000

2,000,000

 

12

Nhánh Ông Vị

1

1,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Hùng

1

1,000,000

1,000,000

 

13

Nhánh Ông Tăng

3

3000000

3,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Lương

1

1,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Thực

1

1,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Tăng

1

1,000,000

1,000,000

 

14

Nhánh Ông Tiến

1

1,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Thanh Lam

0

0

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Triều

1

1,000,000

0

 

15

Nhánh Ông Bắc (Niệm)

1

1,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn  Bắc

1

1,000,000

1,000,000

 

16

Nhánh Ông Hùng (Niệm)

3

3,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Tạo

2

2,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Sang

1

1,000,000

0

 

17

Nhánh Ông Dũng (Niệm)

4

4,000,000

9,300,000

 

 

GĐ ông Dũng bà Huệ

4

4,000,000

9,300,000

 

18

Nhánh Cố Tư

8

8,000,000

0

0

 

GĐ Nguyễn Viết Thông

3

3,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Bình

3

3,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Ngọc

2

2,000,000

0

 

21

Nhánh Ông Lan

5

5,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Dần

5

5,000,000

0

 

22

Nhánh Ông Đồng

8

8,000,000

5,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Đồng

8

8,000,000

5,000,000

 

23

Nhánh Ông Qúy

5

5,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Tân (ông Sửu)

2

2,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Tuất

3

3,000,000

1,000,000

 

24

Nhánh Ông An

10

10,000,000

1,500,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Hóa

2

2,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Lợi

3

3,000,000

500,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Bình

5

5,000,000

1,000,000

 

25

Nhánh Ông Miện

7

7,000,000

500,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Quế

3

3,000,000

500,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Hải

4

4,000,000

0

 

26

Nhánh Ông Luận

5

5,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Đàn

3

3,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Diện

2

2,000,000

1,000,000

 

27

Nhánh Ông Trường

7

7,000,000

500,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Anh

3

3,000,000

500,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Hùng

4

4,000,000

0

 

28

Nhánh Ông Thông

12

12,000,000

3,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Cảnh

2

2,000,000

500,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Minh

2

2,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Hùng

3

3,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Dũng

2

2,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Sỹ

3

3,000,000

500,000

 

29

Nhánh Ông Thành

2

2,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Quang

1

1,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Tuấn

1

1,000,000

0

 

30

Nhánh Ông Minh

2

2,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Châu

2

2,000,000

1,000,000

 

31

Nhánh Ông  Sâm

8

8,000,000

13,000,000

 

 

GĐ ông Nguyễn Viết Sâm

8

8,000,000

 

 

32

Nhánh Ông Mai

4

4,000,000

500,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Nam

1

1,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Đường

3

3,000,000

500,000

 

33

Nhánh Ông Bính

5

5,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Tân

1

1,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Thành

2

2,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Vinh

2

2,000,000

0

 

34

Nhánh Ông Kỷ

2

2,000,000

500,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Kiên

2

2,000,000

500,000

 

35

Các GĐ khác

0

0

5,000,000

 

 

Một GĐ con cháu Miền nam (Giấu tên)

 

 

5,000,000

 

III

Chi Giáp Tam  ( Can Trạc )

84

84,000,000

112,350,000

134%

1

Nhánh Ông Phú

0

0

0

 

 

O Nguyễn Thị Yên

0

0

0

 

2

Nhánh Ông Trí

2

2,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Ông Tường

2

2,000,000

2,000,000

 

3

Nhánh Ông Bỉnh

13

13,000,000

16,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Long

8

8,000,000

3,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Mặc

4

4,000,000

10,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Thìn

1

1,000,000

3,000,000

 

4

Nhánh Ông Công

5

5,000,000

7,500,000

 

 

GĐ  bà Thủy

0

0

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Đông

2

2,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Thành

3

3,000,000

3,000,000

 

 

O Nguyễn Thị Nguyệt

0

0

500,000

 

5

Nhánh Ông Cảnh

6

6,000,000

6,000,000

 

 

GĐ Ông Cảnh bà Minh

6

6,000,000

6,000,000

 

6

Nhánh Ông Cương

2

2,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Cường

2

2,000,000

2,000,000

 

7

Nhánh Ông Văn

2

2,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Dần

2

2,000,000

1,000,000

 

8

Nhánh Ông Học

7

7,000,000

15,500,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Hạ

7

7,000,000

15,000,000

 

 

GĐ O Nguyễn Thị Nga

0

0

500,000

 

9

Nhánh Nguyễn Khắc Hiếu

2

2,000,000

4,100,000

 

 

Ông Nguyễn Khắc Hiếu

 

 

 

 

 

GĐ Nguyễn Hữu Trung

2

2,000,000

4,000,000

 

10

Nhánh Nguyễn Văn Bình

3

3,000,000

21,700,000

 

 

GĐ Nguyễn Thị Lan Anh

0

0

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Thị Kiều Oanh

0

0

1,500,000

 

 

GĐ Nguyễn Hải Sơn

2

2,000,000

16,200,000

 

 

GĐ Nguyễn Hải Dương

1

1,000,000

3,000,000

 

11

Nhánh Nguyễn Văn Hợi

5

5,000,000

10,500,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Hợi

5

5,000,000

10,500,000

 

12

Nhánh Nguyễn Văn Hậu

3

3,000,000

3,500,000

 

 

GĐ Bà Trần Thị Hảo

3

3,000,000

3,500,000

 

13

Nhánh Nguyễn Văn Hựu

4

4,000,000

4,550,000

 

 

GĐ ông Nguyễn Văn Hữu

1

1,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Công Hợi

1

1,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Công Hiệp

2

2,000,000

2,550,000

 

14

Nhánh Nguyễn Văn Quý

7

7,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Mạnh Hùng

3

3,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Dũng

1

1,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Duyệt

3

3,000,000

0

 

15

Nhánh Nguyễn Văn Trọng

2

2,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Hải

2

2,000,000

1,000,000

 

16

Nhánh Nguyễn Văn Dần

4

4,000,000

4,000,000

 

 

GĐ ông Nguyễn Viết Dần

1

1,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Thanh Nam

2

2,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Mạnh Hùng

1

1,000,000

1,000,000

 

17

Nhánh Nguyễn Văn Hợi

5

5,000,000

5,000,000

 

 

GĐ ông Nguyễn Văn Hợi

1

1,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Lê Thúy

1

1,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Xuân Đào

1

1,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Đình Mai

2

2,000,000

2,000,000

 

18

Nhánh Nguyễn Đình Công

4

4,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Thành Tiến

2

2,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Tiến Quân

1

1,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Quang Cảnh

1

1,000,000

0

 

19

Nhánh Nguyễn Văn Đàn

2

2,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Nam

1

1,000,000

500,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Thành

1

1,000,000

500,000

 

20

Nhánh Nguyễn Văn Châu

2

2,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Ngiuyễn Viết Thái

2

2,000,000

1,000,000

 

21

Nhánh Nguyễn Hải Đường

1

1,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Hải Đường

1

1,000,000

2,000,000

 

22

Nhánh Nguyễn Minh Huệ

3

3,000,000

3,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Minh Thắng

2

2,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Mạnh Hoàn

1

1,000,000

1,000,000

 

22

Các GĐ khác

0

0

0

 

 

0

0

0

 

IV

Chi Ất (Can Thời )

81

85,000,000

55,500,000

65%

1

Nhánh Ông Phan

12

12,000,000

3,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Mão

12

12,000,000

3,000,000

 

2

Nhánh Ông Dư

5

5,000,000

4,200,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Chất

2

2,000,000

2,200,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Ba

1

1,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Thị Tư

0

0

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Năm

2

2,000,000

0

 

3

Nhánh Nguyễn Viết Dật

6

6,000,000

6,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Nam

3

3,000,000

3,000,000

 

 

Nguyễn Văn Bảo

1

1,000,000

1,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Toàn

2

2,000,000

2,000,000

 

4

Nhánh Ông Quế

6

6,000,000

6,300,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Sâm

2

2,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Tứ

2

2,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Hòe

2

2,000,000

2,300,000

Đi lấy nước ngã 3 sông

5

Nhánh Ông Bình (Trình)

9

9,000,000

4,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Thắng

4

4,000,000

4,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Minh

3

3,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Văn Hùng

2

2,000,000

0

 

6

Nhánh Ông Dớ

7

7,000,000

7,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Chân

7

7,000,000

7,000,000

 

7

Nhánh Ông Sĩ

2

2,000,000

3,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Văn Năm

2

2,000,000

3,000,000

 

8

Nhánh Ông Vị

7

7,000,000

4,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Ký

5

5,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Khánh

0

0

1,000,000

Con gái công đức

 

GĐ Nguyễn Viết Đông

2

2,000,000

3,000,000

 

9

Nhánh Ông Bớ

16

16,000,000

5,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Liệu

6

6,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Tùng

4

4,000,000

4,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Quảng

3

3,000,000

0

 

 

GĐ Nguyễn Viết Thiệp

3

3,000,000

1,000,000

 

10

Nhánh Ông Cường

4

4,000,000

4,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Quế

2

2,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Lựu

1

1,000,000

 

 

 

GĐ Nguyễn Viết Lâm

1

1,000,000

 

 

11

Nhánh ông Ngụ

4

4,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Hùng

2

2,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Dụng

2

2,000,000

0

 

12

Nhánh Ông Xuân

7

7,000,000

7,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Cường

3

3,000,000

3,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Bình

2

2,000,000

2,000,000

 

 

GĐ Nguyễn Viết Nam

2

2,000,000

2,000,000

 

13

Các GĐ khác

0

0

0

 

 

0

0

0

 

IV

Ngoài họ / Chưa xác định

0

0

3,217,000

 

1

Cháu Trần Trọng Tuấn (Kim Liên)

 

0

1,000,000

 

2

Nguyễn Viết - Nam Lĩnh

 

 

2,000,000

 

3

Tiền lẻ làm lễ khánh thành

 

 

217,000

 

 

 

 

 

 

 

 

TỔNG

496

500,000,000

371,767,000

 

 


Bình luận ( 0 )
.